abdominal wall

abdominal wall

The doctor points to the patient's abdominal wall on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành bụng: "abdominal wall" một thuật ngữ giải phẫu, chỉ cấu trúc bao gồm các lớp , liên kết, mỡ da bao bọc bảo vệ các cơ quan nội tạng trong khoang bụng. đóng vai trò như một bức tường vững chắc, hỗ trợ tư thế, hô hấp vận động.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường qua thành bụng để tiếp cận ruột thừa.)
  • (Thoát vị xảy ra khi một cơ quan chui qua điểm yếu trong thành bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anterior abdominal wall": thành bụng trước, phần phía trước của thành bụng, thường được nhắc đến trong phẫu thuậtbụng.
    • The anterior abdominal wall consists of several layers of muscle and fascia. (Thành bụng trước bao gồm nhiều lớp màng cân.)
  • "Weakness of the abdominal wall": sự yếu của thành bụng, có thể dẫn đến thoát vị hoặc các vấn đề tư thế.
    • Regular exercise can prevent weakness of the abdominal wall. (Tập thể dục đều đặn có thể ngăn ngừa sự yếu của thành bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdominal (adj): thuộc về bụng.
    • Abdominal pain is a common symptom. (Đau bụng một triệu chứng phổ biến.)
  • Wall (n): tường, vách, thành (cấu trúc).
    • The cell wall protects the plant cell. (Thành tế bào bảo vệ tế bào thực vật.)
  • Abdominoplasty (n): phẫu thuật tạo hình thành bụng (thường gọi là "hút mỡ bụng" hoặc "căng da bụng").
    • Abdominoplasty is a cosmetic procedure to tighten the abdominal wall. (Phẫu thuật tạo hình thành bụng một thủ thuật thẩm mỹ để làm săn chắc thành bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Belly wall: thành bụng (cách nói thông tục hơn).
  • Ventral wall: thành bụng (thuật ngữ giải phẫu học, dùng trong sinh học động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To strengthen the abdominal wall: tăng cường sức mạnh cho thành bụng.
    • Planks and crunches help to strengthen the abdominal wall. (Bài tập plank gập bụng giúp tăng cường sức mạnh cho thành bụng.)
  • To repair the abdominal wall: sửa chữa thành bụng (thường trong phẫu thuật thoát vị).
    • The surgeon used mesh to repair the abdominal wall. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng lưới để sửa chữa thành bụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A hole in the abdominal wall": lỗ hổng trong thành bụng (ám chỉ tình trạng thoát vị hoặc tổn thương).
    • The doctor detected a small hole in the abdominal wall during the ultrasound. (Bác sĩ phát hiện một lỗ hổng nhỏ trong thành bụng trong quá trình siêu âm.)